cơ năng

  1. (biol., anat.) fonction
  2. (phys.) énergie mécanique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cơ năng"

cơ năng
Trong một hệ kín lý tưởng, cơ năng được bảo toàn.